Tuesday, 19/11/2019 - 22:00|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Phước Thắng

Kết quả kiểm tra chất lượng lớp 9 do Phòng GD&ĐT tổ chức, chuẩn bị cho kỳ thi tuyển vào lớp 10 THPT năm học 2019-2020

      Thực hiện kế hoạch năm học 2018-2019, nhằm đánh giá chất lượng học tập của học sinh lớp 9, vừa qua Phòng GD&ĐT Tuy Phước đã tổ chức kiểm tra chất lượng học sinh lớp 9 tại các trường THCS trực thuộc ở 3 bộ môn: Ngữ văn, tiếng Anh và Toán.
     Qua kết quả này phần nào nói lên thực trạng về năng lực học tập của các em. Đối với học sinh lớp 9 Trường THCS Phước Thắng, nhìn chung năng lực học tập ở cả ba bộ môn còn thấp so với yêu cầu cần đạt. Kỹ năng làm bài tự luận của học sinh còn hạn chế, kiến thức và kỹ năng cơ bản ở từng môn học của nhiều em còn yếu.
      Trên cơ sở kết quả điểm trong đợt kiểm tra này, các em cần có nhiều nỗ lực hơn nữa. Tập trung thời gian cho việc tự học và luyện tập theo hướng dẫn của thầy, cô giáo; trong đợt luyện thi này các em cần tiếp cận, bám sát cấu trúc và các dạng đề nâng cao chất lượng đảm bảo kết quả cao hơn trong kỳ thi tuyển vào lớp 10 THPT sắp tới.
       Sau đây là danh sách kết quả điểm kiểm tra trong đợt vừa rồi. (File đính kèm)
 
      
TT
SBD
Họ và
Tên
Ngày sinh
Lớp
Điểm
Ngữ văn
Điểm
Toán
Điểm Tiếng Anh
Tổng Cộng
1
083
ĐOÀN THỊ THANH
THẢO
28/07/2004
9A1
7,5
7,25
8,75
38,3
2
009
NGUYỄN ĐÀO DUYÊN
DÁNG
28/12/2004
9A1
6,5
8
8,5
37,5
3
091
TRƯƠNG HOÀI ANH
THƯ
06/08/2004
9A1
6,5
7,25
9,25
36,8
4
063
NGUYỄN THẢO
NHƯ
12/11/2004
9A1
6,25
7
10
36,5
5
069
NGUYỄN NGỌC MINH
PHƯƠNG
30/07/2004
9A1
7,75
5,5
10
36,5
6
039
TRƯƠNG THỊ MỸ
LINH
18/10/2004
9A1
6
6,75
8
33,5
7
016
LÊ CÔNG
ĐẮC
06/08/2004
9A1
5
6,75
8,75
32,3
8
047
NGUYỄN THỊ DIỄM
MI
03/11/2004
9A1
6,75
5,5
7,75
32,3
9
094
LƯƠNG SƠN
TIẾN
25/07/2004
9A1
6,5
5,75
7,25
31,8
10
095
TÔ KIM
TIẾN
01/10/2004
9A1
6,75
5,25
7,25
31,3
11
040
NGUYỄN BÁ
LỢI
16/05/2004
9A1
4,5
6,75
8,5
31,0
12
012
NGUYỄN BẢO
DUY
29/09/2004
9A1
4,75
6,5
7,75
30,3
13
010
NGUYỄN PHÚC HOÀI
DIỄM
05/09/2004
9A1
5,25
6
7,5
30,0
14
081
PHAN THỊ MỸ
TÂM
30/06/2004
9A1
7
3,25
9,25
29,8
15
101
LÊ THỊ PHƯƠNG
TRANG
23/05/2004
9A1
5,75
4,5
9,25
29,8
16
057
NGUYỄN VĂN TRIỆU
NGÂN
14/06/2004
9A2
5,75
5
7,75
29,3
17
103
NGUYỄN QUỐC
TRẠNG
07/02/2004
9A1
4,75
5,5
8,75
29,3
18
087
LÊ THỊ KIM
THOA
15/02/2004
9A3
6,5
3,25
9,25
28,8
19
067
MA THỊ HỒNG
PHÚC
13/06/2004
9A1
6,25
4
7,75
28,3
20
048
HỒ NGUYỄN TRÀ
MY
20/08/2004
9A3
7
3
8
28,0
21
051
LÊ LÝ KIỀU
MY
09/06/2004
9A1
6,5
3
8,75
27,8
22
017
ĐỖ MINH
ĐẨU
12/02/2004
9A1
6,25
3,5
7,75
27,3
23
041
NGUYỄN THÀNH
LUÂN
05/11/2004
9A2
5
5,25
6,5
27,0
24
043
NGUYỄN PHẠM CẨM
LY
15/10/2004
9A2
6
4
6,5
26,5
25
082
NGUYỄN PHƯƠNG
TẤN
10/10/2004
9A3
5,5
4
7,5
26,5
26
075
NGUYỄN NHƯ PHƯƠNG
QUỲNH
20/05/2004
9A3
6
4
6,25
26,3
27
026
NGUYỄN THU
HÒA
21/09/2004
9A2
6,25
2,5
8,5
26,0
28
002
TRẦN TUẤN
ANH
12/10/2004
9A2
5,25
4,5
5,5
25,0
29
005
VÕ THANH
CHIẾN
14/06/2004
9A2
4,75
4,25
7
25,0
30
029
NGUYỄN TRẦN NGÂN
HUYỀN
12/03/2004
9A1
5,25
2,5
8,25
23,8
31
059
VÒNG HOÀNG BẢO
NGỌC
27/08/2004
9A1
5
3
7,5
23,5
32
036
NGUYỄN LÊ MỸ
LINH
19/12/2004
9A2
6,25
3
4,75
23,3
33
046
LÊ THỊ
MAI
22/09/2004
9A2
6,25
2
6,25
22,8
34
114
NGUYỄN NHẬT
TRƯỜNG
17/06/2004
9A4
4,75
3,25
6,75
22,8
35
003
NGUYỄN CHÍ
BẢO
10/09/2004
9A2
5,5
2,75
6
22,5
36
018
NGUYỄN QUỲNH MẪN
EM
24/08/2004
9A2
5,5
2,25
7
22,5
37
045
ĐẶNG THỊ TUYẾT
MAI
27/01/2004
9A2
6,75
1,75
5,5
22,5
38
022
VÕ THỊ THU
HẰNG
12/09/2004
9A1
5,5
1,5
8
22,0
39
080
LƯƠNG THỊ MINH
TÂM
26/10/2004
9A3
5
3,25
5,5
22,0
40
007
LÊ MINH
CHUNG
30/07/2004
9A1
6
0,75
8,25
21,8
41
050
LÊ ÁI
MY
20/02/2004
9A3
5,25
3
4,75
21,3
42
044
NGUYỄN THỊ CẨM
LY
26/02/2004
9A2
5,75
2,25
5
21,0
43
076
VĂN NỮ NHƯ
QUỲNH
18/02/2004
9A1
5,5
2
5,75
20,8
44
053
TRẦN TRÀ
MY
16/02/2004
9A1
6
1
6,25
20,3
45
025
VÕ MINH
HIẾU
08/06/2004
9A1
5,75
0,75
6,75
19,8
46
106
CÁP BẢO
TRỊ
05/09/2004
9A1
5,25
1,25
6,75
19,8
47
032
TRẦN HOÀNG
KHÁ
13/11/2004
9A2
6
1,25
5
19,5
48
052
NGUYỄN TRÀ
MY
10/10/2004
9A1
6
0,75
6
19,5
49
071
NGUYỄN QUỐC
QUÂN
29/04/2004
9A3
5
1
7,5
19,5
50
028
NGUYỄN THỊ NGỌC
HUY
29/10/2004
9A4
5
2,25
4,75
19,3
51
122
NGUYỄN LỆ
VĂN
28/08/2004
9A1
3,75
2,75
6,25
19,3
52
097
VÒNG HOÀNG ANH
TIẾN
18/04/2004
9A1
3
2,25
8
18,5
53
031
NGUYỄN TRỌNG
HỮU
07/11/2004
9A2
5
0,75
6,75
18,3
54
118
LÊ HUỲNH CÔNG
20/06/2004
9A4
2
3,25
7,5
18,0
55
001
NGUYỄN THÀNH
AN
17/01/2004
9A2
4
2,75
4,25
17,8
56
004
NGUYỄN TÂN
CHIẾN
02/01/2004
9A2
4
1,75
6,25
17,8
57
033
NGUYỄN HỒNG
KHÁNH
06/09/2004
9A2
5,5
1,25
4
17,5
58
037
NGUYỄN NHÃ
LINH
06/12/2004
9A2
4,75
3
2
17,5
59
092
BÙI ĐẶNG THỦY
TIÊN
24/07/2004
9A3
5
1
5,25
17,3
60
129
PHAN LÊ TƯỜNG
VY
15/11/2004
9A4
2
3
7
17,0
61
042
VÕ KHẮC
LUÂN
02/03/2004
9A2
5
1
4,75
16,8
62
008
NGUYỄN CHÍ
CHUNG
09/01/2004
9A2
5
0
6,5
16,5
63
024
MAI BẢO
HÂN
01/05/2004
9A2
3,75
1,5
6
16,5
64
110
NGUYỄN THỊ THANH
TRÚC
17/07/2004
9A1
2,25
2
8
16,5
65
049
HỒ THỊ KIỀU
MY
17/06/2004
9A3
4,5
1
5
16,0
66
066
LÊ VÕ CÔNG
PHI
10/07/2004
9A1
3,5
1
6,75
15,8
67
116
LÊ CÔNG
TRƯỞNG
01/12/2004
9A4
2
2,5
6,25
15,3
68
023
LÝ NHẬT
HÂN
01/08/2004
9A2
2,75
1,5
6,25
14,8
69
055
HÀ THỊ THANH
NGÂN
25/02/2004
9A3
4,25
1,25
3,75
14,8
70
084
PHAN THỊ THU
THẮM
24/02/2004
9A3
4
0,5
5,75
14,8
71
086
NGUYỄN ANH
THI
29/01/2004
9A3
4,5
0,75
4,25
14,8
72
019
LÊ VĂN
GIÀNG
26/04/2004
9A2
3,25
1,25
5,5
14,5
73
108
ĐẶNG KIỀU
TRINH
25/03/2004
9A4
3
0,75
7
14,5
74
125
ĐÀO THÀNH
21/05/2004
9A4
2,75
1,25
6,25
14,3
75
011
NGUYỄN DƯƠNG
DIỄN
16/08/2004
9A1
3
0,25
7,5
14,0
76
124
PHẠM HOÀI YẾN
VI
20/01/2004
9A4
3
1,75
4,5
14,0
77
020
NGUYỄN THÁI
HÀN
10/08/2004
9A2
3
1
5,75
13,8
78
073
TRẦN KIẾN
QUỐC
25/11/2004
9A3
2,5
2,25
4,25
13,8
79
128
NGUYỄN VÕ TƯỜNG
VY
02/05/2004
9A1
2
0,75
8,25
13,8
80
133
NGUYỄN THỊ NHƯ
Ý
19/06/2004
9A4
1
2,5
6,75
13,8
81
111
VÕ THỊ THANH
TRÚC
18/05/2004
9A4
2
1,5
6,25
13,3
82
074
TRẦN THỊ
QUÝ
21/03/2004
9A3
3,75
1,25
3
13,0
83
085
LÊ ĐỨC
THẮNG
22/09/2004
9A3
3
0,75
5,5
13,0
84
113
NGUYỄN QUỐC
TRUNG
02/01/2004
9A4
3
1
5
13,0
85
100
ĐINH THỊ THẢO
TRANG
12/12/2004
9A4
2
1,5
5,75
12,8
86
096
TÔ THANH
TIẾN
23/09/2004
9A4
3,5
0,75
4
12,5
87
112
NGUYỄN NGỌC
TRUNG
03/05/2004
9A4
2,5
0,5
6,25
12,3
88
123
NGUYỄN THỊ TƯỜNG
VI
14/07/2004
9A4
1
1,75
6,75
12,3
89
013
HỒ QUỐC
ĐẠI
20/03/2004
9A2
3
0
6
12,0
90
102
TRẦN THU
TRANG
25/01/2004
9A4
1,75
1
6,25
11,8
91
120
NGUYỄN THANH
TÙNG
03/01/2004
9A3
1,75
1,75
4,75
11,8
92
038
NGUYỄN THỊ MỘNG
LINH
11/09/2004
9A2
3
0,75
4
11,5
93
109
NGUYỄN THỊ THANH
TRÚC
01/02/2004
9A4
2,5
0,75
5
11,5
94
134
NGUYỄN THỊ HOÀNG
YẾN
18/05/2004
9A4
0,5
2,5
5,5
11,5
95
021
NGUYỄN TRUNG
HÀO
02/10/2004
9A2
2
0,75
5,75
11,3
96
014
NGUYỄN NGỌC
ĐẠI
02/07/2004
9A2
3,5
0
3,75
10,8
97
089
NGUYỄN HOÀNG ANH
THƯ
07/07/2004
9A4
2
1,5
3,75
10,8
98
093
NGUYỄN THỊ MỸ
TIÊN
29/01/2004
9A4
3
0,75
3,25
10,8
99
054
NGUYỄN THỊ MỸ
NGÃ
26/08/2004
9A3
3,75
0,75
1,5
10,5
100
064
NGUYỄN HỮU
PHÁT
06/07/2004
9A3
1
1
6,25
10,3
101
131
LÊ THỊ
XUÂN
22/09/2004
9A4
1,25
1,25
5,25
10,3
102
126
HỒ THỊ TƯỜNG
VY
30/04/2004
9A1
 
 
10
10,0
103
006
NGUYỄN ĐÌNH
CHIÊU
02/08/2004
9A2
2,25
0,5
4,25
9,8
104
127
NGUYỄN THỊ CẨM
VY
02/08/2004
9A4
1,25
1,25
4,5
9,5
105
132
BÙI KIM
XUYÊN
23/10/2004
9A4
0,75
1,25
5
9,0
106
065
NGUYỄN THÀNH
PHÁT
25/12/2004
9A3
2
0,25
4
8,5
107
035
NGUYỄN VĂN
LÂM
22/02/2003
9A2
1,75
0,5
3,75
8,3
108
058
TRẦN THỊ ÁNH
NGÂN
04/05/2004
9A3
1,5
0,75
3,75
8,3
109
062
LÊ HUỲNH HỒNG
NHI
12/04/2004
9A3
3,5
0
1,25
8,3
110
060
NGUYỄN BÁ
NGUYÊN
27/01/2004
9A3
1,5
1
2,75
7,8
111
061
TRƯƠNG QUỐC ANH
NGUYÊN
06/05/2004
9A3
1
1,5
2,75
7,8
112
130
TRẦN HOÀNG
VỸ
24/01/2004
9A4
0,75
1,25
3,5
7,5
113
090
NGUYỄN THỊ HỒNG
THƯ
19/03/2004
9A4
1,25
1
2,75
7,3
114
104
DƯƠNG THỊ THANH
TRÂM
05/11/2004
9A4
1,75
0
3,75
7,3
115
030
ĐOÀN ĐÌNH
HƯNG
28/06/2004
9A2
1,75
0
3,5
7,0
116
119
NGUYỄN HOÀNG
26/02/2004
9A4
0,75
1,25
3
7,0
117
068
THÁI XUÂN
PHÙNG
16/10/2004
9A3
0,75
1
3,25
6,8
118
079
LÊ VĂN QUỐC CHÍ
TÂM
08/01/2004
9A3
1,25
1,5
1,25
6,8
119
034
TRẦN QUỐC
KỲ
29/04/2003
9A3
0,75
0,5
4
6,5
120
056
NGUYỄN THỊ MỸ
NGÂN
30/08/2004
9A3
1,75
0,5
2
6,5
121
077
NGUYỄN PHÚ
SANG
25/10/2003
9A3
0,5
0,75
4
6,5
122
088
VÕ KIM
THÔNG
07/10/2004
9A3
1,25
0
3,75
6,3
123
115
NGUYỄN VĂN
TRƯỜNG
19/06/2004
9A4
1,25
0
3,75
6,3
124
105
NGUYỄN MINH
TRÍ
23/02/2004
9A4
1,25
0
3,25
5,8
125
072
PHẠM NGỌC
QUÂN
17/08/2004
9A3
2,25
0
1
5,5
126
078
VÕ THỊ THU
SƯƠNG
02/05/2004
9A3
1,5
0
2,5
5,5
127
099
NGUYỄN NGỌC
TỊNH
04/06/2004
9A4
0,5
0
4,5
5,5
128
117
ĐỖ MINH
12/10/2004
9A4
0,75
0,5
2,5
5,0
129
027
TRÌ SĨ MINH
HOÀI
18/12/2004
9A2
0,75
0
3,25
4,8
130
107
NGUYỄN
TRIỀU
29/07/2004
9A4
0,25
0
4,25
4,8
131
098
NGUYỄN TRUNG
TÍN
19/02/2004
9A4
0,25
0
4
4,5
132
121
NGUYỄN THANH
TÙNG
30/09/2004
9A4
1
0
2,25
4,3
133
070
NGUYỄN HUỲNH ANH
QUÂN
26/03/2004
9A4
1
0,25
1,5
4,0
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 31
Hôm qua : 31
Tháng 11 : 600
Năm 2019 : 13.687